red lead

/'red'led/
Học thuật
Thân thiện
red lead

A worker applies red lead paint to a metal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Chì đỏ, Minium: Một hợp chất hóa học công thức Pb₃O₄, một oxit của chì màu đỏ cam, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo màu trong sơn, vecni, trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Red lead was historically used as a pigment in artists' paints. (Chì đỏ từng được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn của các họa sĩ.)
    • The primer coat often contains red lead to prevent rust. (Lớp sơn lót thường chứa chì đỏ để chống gỉ sét.)
    • Due to its toxicity, the use of red lead in consumer paints is now heavily restricted. (Do tính độc hại, việc sử dụng chì đỏ trong sơn tiêu dùng hiện nay bị hạn chế nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red lead primer": sơn lót chống gỉ chứa chì đỏ.
    • The old bridge was coated with a red lead primer. (Cây cầu được phủ một lớp sơn lót chì đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Minium (n): Tên gọi khác trong hóa học cho "red lead".
  • Lead(II,IV) oxide (n): Tên gọi hóa học chính xác.
  • Litharge (n): Chì oxit màu vàng (PbO), một hợp chất liên quan khác của chì.
Từ đồng nghĩa
  • Minium: Minium (tên gọi hóa học ).
  • Trilead tetroxide: Triplumbic tetroxide (tên gọi hóa học khác).
red lead

A worker applies red lead paint to a metal surface.

danh từ
  1. (hoá học) Minium

Từ đồng nghĩa